nội đao

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quân đao phủ, chuyên việc chém người: Chỉ người lính hoặc kẻ chuyên hành nghề đao phủ, thi hành án tử hình bằng cách chém đầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tên nội đao đã sẵn sàng với thanh đao sắc bén. (Tên đao phủ đã sẵn sàng với thanh đao sắc bén.)
    • Trong các vở tuồng cổ, vai nội đao thường rất đáng sợ. (Trong các vở tuồng cổ, vai đao phủ thường rất đáng sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm nội đao": Hành động thi hành công việc của đao phủ.
    • Hắn bị buộc phải làm nội đao cho triều đình. (Hắn bị buộc phải làm đao phủ cho triều đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Đao phủ (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ người chuyên chém đầu người khác theo lệnh.
  • Pháp trường (danh từ): Nơi thi hành án tử hình, thường liên quan đến công việc của nội đao.
Từ đồng nghĩa
  • Đao phủ: Người hành nghề chém đầu.
  • Tử tội quan: Quan chuyên xử thi hành án tử ( phạm vi nghĩa rộng hơn).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "nội đao" một từ Hán Việt cổ, chủ yếu được sử dụng trong văn chương, sử sách hoặc các tác phẩm nghệ thuật (như tuồng, chèo) mô tả về xã hội phong kiến ngày xưa. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ "đao phủ" được dùng phổ biến hơn.
  1. Quân đao phủ, chuyên việc chém người